Trường : Trường THCS Nguyễn Trãi
THỜI KHÓA BIỂU (HK2)
TKB có tác dụng từ: 30/03/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ Khoa học tự nhiên (Vật lý)
| Thứ | Buổi | Tiết | NĐThắng | NTMNương | PTHùng | TTTùng |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | 9A2 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | 9A1 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | 8A3 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | - | - | |
| Tiết 2 | 8A8 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | - | - | ||
| Tiết 3 | 8A7 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | 6A7 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | - | ||
| Tiết 4 | 8A6 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | 6A6 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | - | ||
| Tiết 5 | - | 6A7 - Chào cờ | - | - | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | 8A4 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | 8A3 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | - | - | ||
| Tiết 4 | 8A1 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | 6A1 - Khoa học tự nhiên (Hóa học) | - | ||
| Tiết 5 | 8A5 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | 8A8 - Khoa học tự nhiên (Hóa học) | - | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | - | - | 7A3 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | 9A3 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) |
| Tiết 2 | - | - | 7A1 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | 9A2 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | ||
| Tiết 3 | - | - | 7A7 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | 9A1 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | ||
| Tiết 4 | - | - | 7A2 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | 9A5 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | 8A1 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | 6A7 - Khoa học tự nhiên (Hóa học) | - | |
| Tiết 2 | 8A6 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | 8A4 - Khoa học tự nhiên (Hóa học) | - | ||
| Tiết 3 | - | 6A5 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | - | ||
| Tiết 4 | 8A5 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | 6A4 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | - | ||
| Tiết 5 | 8A2 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | 6A3 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | - | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | - | - | 7A6 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | 9A6 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) |
| Tiết 2 | - | - | 7A4 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | 9A3 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | ||
| Tiết 3 | - | - | - | 9A4 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | 6A7 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | 6A7 - SHL | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | - | - | 7A7 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | 9A6 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) |
| Tiết 2 | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | 7A5 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | 9A4 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | ||
| Tiết 4 | - | - | 7A1 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | 9A5 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | ||
| Tiết 5 | - | - | 7A4 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | ||
| C | Tiết 1 | 8A4 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | 6A5 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | - | |
| Tiết 2 | 8A8 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | 6A4 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | - | ||
| Tiết 3 | 8A2 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | 6A1 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | - | ||
| Tiết 4 | 8A7 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | 6A2 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | - | - | 7A6 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - |
| Tiết 2 | - | - | 7A3 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | ||
| Tiết 3 | - | - | 7A5 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | 7A2 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | ||
| C | Tiết 1 | - | 6A3 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | - | |
| Tiết 2 | - | 6A6 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | - | ||
| Tiết 3 | - | 6A1 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | 6A2 - Khoa học tự nhiên (Vật lý) | - | - |